稻草

稻草
dàocǎo
đạo thảo

tấm; bảng; ván

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#22269
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tấm; bảng; ván

    • Nông dân dùng rơm cho bò ăn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.