稻浪

稻浪
dàolàng
đạo lãng

lúa gợn sóng; cánh đồng lúa lúc lúa vàng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lúa gợn sóng; cánh đồng lúa lúc lúa vàng

    • Gió thổi sóng lúa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.