- 禾hòa(cây lúa)BỘ
- 急cấp(gấp gáp, vội vàng)HÌNH THANH
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
kiên định; vững chắc; kiên quyết
kiên định; vững chắc; kiên quyết
Hệ thống này ổn định.
ổn định và bền vững; ổn định lâu dài
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
Hệ thống này duy trì ổn định.
ổn định; bền vững
Hệ thống này đang ở trạng thái ổn định.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
kiên định; vững chắc; kiên quyết
kiên định; vững chắc; kiên quyết
Hệ thống này ổn định.
ổn định và bền vững; ổn định lâu dài
nhất quán; kiên định; luôn luôn (như vậy)
Hệ thống này duy trì ổn định.
ổn định; bền vững
Hệ thống này đang ở trạng thái ổn định.
Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.