稳婆

稳婆
wěn
ổn bà

nữ hộ sinh; bà đỡ đẻ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ hộ sinh; bà đỡ đẻ

    • Bà đỡ giúp sản phụ sinh con.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cây lúa chín không vội vàng mà đứng vững ổn định trên đồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.