税收

税收
shuìshōu
thuế thu

thuế; thu thuế

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15411
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế; thu thuế

    • Thuế là nguồn thu quan trọng của nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.