税捐

税捐
shuìjuān
thuế quyên

thuế; các khoản thuế và lệ phí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuế; các khoản thuế và lệ phí

    • Thuế là một phần thu nhập của nhà nước.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.