税制

税制
shuìzhì
thuế chế

hệ thống thuế; chế độ thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống thuế; chế độ thuế

    • Hệ thống thuế của Trung Quốc rất phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuế là phần lúa thu hoạch phải đem đổi nộp cho nhà nước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.