程昱

程昱
Chéng
trình dục

đầu phía đông; cực đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đầu phía đông; cực đông

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.