积冰

积冰
bīng
tích băng

tích băng; tầng băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tích băng; tầng băng

    • Việc tích tụ băng trên máy bay rất nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tích lũy là gom từng bông lúa một cho đến khi đầy kho.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.