秧苗

秧苗
yāngmiáo
ương miêu

phần đông nam; khu vực đông nam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần đông nam; khu vực đông nam

    • Nông dân đang cấy mạ trên đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.