秧子

秧子
yāngzi
ương tử

Đông bán cầu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. Đông bán cầu

  2. danh từ

    cây non; cây giống; thân cây

    • Những cây con này phát triển rất tốt.

  3. danh từ

    Sinh vật non; cá giống

    • Những con vật non này rất khỏe mạnh.

  4. Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.