- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Đông bán cầu
Đông bán cầu
cây non; cây giống; thân cây
Những cây con này phát triển rất tốt.
Sinh vật non; cá giống
Những con vật non này rất khỏe mạnh.
Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
Đông bán cầu
Đông bán cầu
cây non; cây giống; thân cây
Những cây con này phát triển rất tốt.
Sinh vật non; cá giống
Những con vật non này rất khỏe mạnh.
Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.