秦椒

秦椒
Qínjiāo
tần tiêu

ớt dài mỏng; ớt cay (địa phương)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ớt dài mỏng; ớt cay (địa phương)

    • Ớt Tần là đặc sản của Thiểm Tây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.