秘藏

秘藏
cáng
bí tàng

giấu kín; cất giấu

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    giấu kín; cất giấu

    • Anh ấy đã cất giấu tiền đi rồi.

  2. danh từ

    kho bí mật; tàng trữ

    • Anh ấy đã tìm thấy một kho báu bí mật.

  3. danh từ

    bí mật cất giấu; kho tàng bí mật

    • Anh ấy có một kho báu bí mật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.