秘结

秘结
jié
bí kết

táo bón

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    táo bón

    • Anh ấy bị táo bón.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.