秘本

秘本
běn
bí bản

bản quý hiếm; bản cổ quý

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản quý hiếm; bản cổ quý

    • Đây là một cuốn sách quý hiếm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.