秘方

秘方
fāng
bí phương

bí quyết; công thức bí mật

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17930
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bí quyết; công thức bí mật

    • Đây là một bí phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.