秘技

秘技
bí kỹ

mã gian lận; bí kíp (trò chơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mã gian lận; bí kíp (trò chơi)

    • Anh ấy biết một bí kỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.