秘制

秘制
zhì
bí chế

chế biến theo công thức bí mật; nấu theo cách bí truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chế biến theo công thức bí mật; nấu theo cách bí truyền

    • Đây là nước sốt bí truyền của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.