Tới nội dung chính

秘书长

秘书长
mìshūzhǎng
bí thư trưởng

trưởng ban thư ký; tổng thư ký

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#26953
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trưởng ban thư ký; tổng thư ký

    • 。

      Ông ấy là Tổng thư ký Liên Hợp Quốc.

秘
mì
bí
BỘ THỦ⽲
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu