秒射

秒射
miǎoshè
miểu xạ

xuất tinh sớm; xuất tinh trong vài giây

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xuất tinh sớm; xuất tinh trong vài giây

    • Anh ấy có vấn đề xuất tinh sớm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giây (秒) nhỏ như hạt lúa bé tí, khoảnh khắc ngắn nhất trong thời gian.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.