科班

科班
bān
khoa ban

trường kịch cổ điển; xuất thân từ trường hát

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trường kịch cổ điển; xuất thân từ trường hát

    • Anh ấy xuất thân từ trường đào tạo kinh kịch.

  2. danh từ

    đào tạo chính quy; trường lớp bài bản

    • Anh ấy chưa từng được đào tạo chính quy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.