科教

科教
jiào
khoa giáo

khoa học giáo dục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khoa học giáo dục

    • Khoa giáo hưng quốc.

  2. danh từ

    khoa học giáo dục; giáo dục khoa học

    • Anh ấy thích xem các chương trình khoa giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.