科恩

科恩
ēn
khoa ân

Khoa Ân

1 nghĩa#15159
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Khoa Ân

    • Cohen là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.