科学院

科学院
xuéyuàn
khoa học viện

viện khoa học

1 nghĩa#49647Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viện khoa học

    • Viện Khoa học Trung Quốc rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hòa(cây lúa)BỘ
  • đẩu(cái đấu đong lúa)HỘI Ý

Phân loại lúa thóc bằng cách dùng đấu đo lường từng loại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.