种子

种子
zhǒngzi
chủng tử

hạt giống; hạt

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#6395Lượng từ 粒 / 颗
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt giống; hạt

    • Những hạt giống này rất nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.