秋装

秋装
qiūzhuāng
thu trang

quần áo mùa thu; trang phục thu đông

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo mùa thu; trang phục thu đông

    • Bộ quần áo mùa thu này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.