秋葵

秋葵
qiūkuí
thu quỳ

bông điên điển; okra

1 nghĩa#47428
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bông điên điển; okra

    • Đậu bắp là một loại rau tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.