- 艹thảo(cỏ, cây xanh)BỘ
- 采thái(hái, lấy)HÌNH THANH
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau mùa thu
rau mùa thu
Rau mùa thu là loại rau theo mùa.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
rau mùa thu
rau mùa thu
Rau mùa thu là loại rau theo mùa.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.