秋榜

秋榜
qiūbǎng
thu bảng

kỳ thi thu; danh bảng thu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỳ thi thu; danh bảng thu

    • Anh ấy đã đỗ kỳ thi mùa thu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.