秋收

秋收
qiūshōu
thu thu

thu hoạch mùa thu; thu lúa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thu hoạch mùa thu; thu lúa

    • Mùa thu hoạch đã đến.

  2. động từ

    gặt hái; thu hoạch

    • Mùa thu hoạch đã đến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.