秋千

秋千
qiūqiān
thu thiên

xích đu

1 nghĩa#24103
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xích đu

    • Bọn trẻ đang chơi xích đu trong công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.