秋分

秋分
Qiūfēn
thu phân

Thu phân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Thu phân

    • Thu phân là một trong hai mươi bốn tiết khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.