秉性

秉性
bǐngxìng
bỉnh tính

bản chất; bản tính; thực chất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản chất; bản tính; thực chất

    • Anh ấy có bản tính lương thiện.

  2. danh từ

    bản tính; thiên tính

  3. danh từ

    tư thế; thái độ; dáng vẻ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.