私运

私运
yùn
tư vận

vận chuyển lậu; buôn lậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vận chuyển lậu; buôn lậu

    • Anh ta buôn lậu ma túy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.