私盐

私盐
yán
tư diêm

muối lậu; muối buôn lậu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    muối lậu; muối buôn lậu

    • Muối lậu là bất hợp pháp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.