私生女

私生女
shēng
tư sinh nữ

con gái ngoài giá thú; con gái hoang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con gái ngoài giá thú; con gái hoang

    • Cô ấy có một cô con gái ngoài giá thú.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.