私家

私家
jiā
tư gia

tư nhân; thuộc sở hữu cá nhân

2 nghĩa#36907
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tư nhân; thuộc sở hữu cá nhân

    • Anh ấy có một chiếc xe hơi riêng.

  2. tính từ

    tư nhân; riêng tư

    • Đây là xe riêng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.