私交

私交
jiāo
tư giao

tư giao; quan hệ cá nhân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tư giao; quan hệ cá nhân

    • Họ có mối quan hệ cá nhân rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.