私了

私了
liǎo
tư liễu

dàn xếp riêng; giải quyết tư

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dàn xếp riêng; giải quyết tư

    • Họ quyết định giải quyết riêng chuyện này.

  2. động từ

    giải quyết ngoài lề; thương lượng riêng

    • Họ quyết định giải quyết chuyện này riêng tư.

  3. động từ

    thỏa thuận riêng tư; giải quyết ngoài tòa án

    • Họ quyết định giải quyết riêng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.