秀场

秀场
xiùchǎng
tú trường

sân khấu trình diễn; nơi tổ chức show diễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân khấu trình diễn; nơi tổ chức show diễn

    • Sân khấu trình diễn này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.