- 亠đầu(nắp, mái che (phần trên))HỘI Ý
- 凶hung(hung dữ, rủi ro)HÀI THANH
- 禸nhu(bước chân thú (bộ chân))HỘI Ý
Con thú bị bẫy dưới mái che hung hiểm, cố sức bứt ra để thoát ly.
không thể rời xa; không tách rời được
không thể rời xa; không tách rời được
中不能分离;不能没有bù néng fēnlí; bù néng méiyǒu
Chúng tôi không thể tách rời nhau.
không thể tách rời; gắn bó mật thiết với
中不能分开;密切相关bù néng fēnkāi;mìqiè xiāngguān
Chúng ta không thể sống thiếu nước.
không thể rời xa; không tách rời được
không thể rời xa; không tách rời được
中不能分离;不能没有bù néng fēnlí; bù néng méiyǒu
Chúng tôi không thể tách rời nhau.
không thể tách rời; gắn bó mật thiết với
中不能分开;密切相关bù néng fēnkāi;mìqiè xiāngguān
Chúng ta không thể sống thiếu nước.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.