禅房

禅房
chánfáng
thiền phòng

phòng thiền; tự phòng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thiền; tự phòng

    • Thiền phòng rất yên tĩnh.

  2. danh từ

    phòng thiền; chùa tịnh xứ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.