禁赛

禁赛
jìnsài
cấm tái

chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chưa qua; không qua (một quá trình nào đó)

    • Anh ấy bị cấm thi đấu rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.