禁演

禁演
jìnyǎn
cấm diễn

không ngờ; chẳng ngờ tới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không ngờ; chẳng ngờ tới

    • Bộ phim này đã bị cấm chiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.