禁渔

禁渔
jìn
cấm ngư

cấm đánh cá; lệnh cấm câu cá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cấm đánh cá; lệnh cấm câu cá

    • Cấm đánh bắt trong thời gian cấm đánh bắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.