禁果

禁果
jìnguǒ
cấm quả

vị hôn phu; hôn phu (chưa cưới)

1 nghĩa#48753
NGHĨA

NGHĨA

  1. vị hôn phu; hôn phu (chưa cưới)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.