禁地

禁地
jìn
cấm địa

khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm

3 nghĩa#44682
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực thiết quân luật; vùng giới nghiêm

    • Đây là khu vực cấm, xin đừng vào.

  2. danh từ

    quận Vị Ương; Vị Ương

  3. danh từ

    (văn) chưa tàn; chưa hết

    • Đây là cấm địa, xin đừng vào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.