禁卫

禁卫
jìnwèi
cấm vệ

vệ binh hoàng cung; lực lượng vệ vệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vệ binh hoàng cung; lực lượng vệ vệ

    • Quân cấm vệ bảo vệ hoàng đế.

  2. danh từ

    vệ sĩ hoàng cung; vệ binh cấm quân

    • Cấm vệ quân bảo vệ hoàng đế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.