/
禁卫
禁卫
cấm vệ
vệ binh hoàng cung; lực lượng vệ vệ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vệ binh hoàng cung; lực lượng vệ vệ
- 。
Quân cấm vệ bảo vệ hoàng đế.
- 貳名danh từ
vệ sĩ hoàng cung; vệ binh cấm quân
- 。
Cấm vệ quân bảo vệ hoàng đế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
禁卫
Phồn thể禁衛
cấm vệ
vệ binh hoàng cung; lực lượng vệ vệ
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
vệ binh hoàng cung; lực lượng vệ vệ
- 。
Quân cấm vệ bảo vệ hoàng đế.
- 貳名danh từ
vệ sĩ hoàng cung; vệ binh cấm quân
- 。
Cấm vệ quân bảo vệ hoàng đế.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 神shénthần; thần linh; thượng đế; linh thiêng
- 祝zhùcầu chúc; chúc
- 票piàophiếu; vé; chứng khoán
- 祇qíhết hạn chịu tang; mãn hạn phục vụ
- 福fúcát khánh; vui mừng; may mắn tốt lành
- 祥xiángtiền lì xì; điềm lành; thuận lợi
- 祭jìcúng tế; tế lễ
- 礼lǐlễ nghi; phép tắc; quà tặng; lễ vật
- 祂tāNgài (Đức Chúa Trời)
- 祸huòtai hoạ lớn; đại hoạ
- 社shè(yếu tố cấu tạo từ) xã hội; tổ chức; cơ quan
- 祖zǔtổ tiên; dòng họ; tông phái