票房

票房
piàofáng
phiếu phòng

doanh thu phòng vé; tổng doanh thu

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#21534
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    doanh thu phòng vé; tổng doanh thu

    • Doanh thu phòng vé của bộ phim này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tây(phía tây (biến thể))HÀI THANH
  • thị(thần linh, trình bày)BỘ

Tờ phiếu là vật trình bày công khai như lời thần linh phán bảo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.