Tới nội dung chính

神童

神童
shéntóng
thần đồng

thần đồng; thần nhi

1 nghĩa#25985
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thần đồng; thần nhi

    • 。

      Anh ấy là một thần đồng.

神
shén
thần
BỘ THỦ⽰
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu